TEANA

  • TEANA

  • Giá bán: 1.490.000.000 VNĐ
  • Lượt xem: 205

TEANA 2.5 SL

1,490,000,000 VNĐGIÁ (BAO GỒM 10% VAT)

Dung tích xi-lanh: 2,488 cc

Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)

Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5 chỗ

  • Mã động cơ: QR25
  • Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS
  • Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)
  • Hành trình pít-tông: 89.0 x 100.0 (mm)
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)
  • Tỉ số nén: 10
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95

Hộp số

  • Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT
  • Tỷ số truyền – Số tiến: 2.6320 – 0.3780
  • Tỷ số truyền – Số lùi: 1.9601

Phanh

  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
  • Phanh trước: Phanh đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Phanh đĩa đặc

Hệ thống treo & Hệ thống lái

  • Hệ thống treo trước: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
  • Hệ thống treo sau: Hệ thống treo độc lập đa liên kết
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Hệ thống lái: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu, tích hợp chỉnh âm thanh
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9 (m)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2

Mâm & Lốp xe

  • Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc
  • Kích thước lốp xe: 215/55R17

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Trọng lượng không tải: 1,545 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg
  • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
    Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
     

Có / With

Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)

   

Có / With

Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS)

   

Có / With

Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC)

   

Có / With

Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control

   

Có / With

Dây đai an toàn / Seat belts

Đa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr”

 

Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)

Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustment

Trước / Front

Có / With

Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder

Người lái / Driver

 

Có / With

Giảm chấn vùng đầu / Head restrain

Hàng ghế trước / Front seats

 

Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)

Hàng ghế sau / Rear seats

 

Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)

Chốt khóa trẻ em / Child anchors

   

Có / With

Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
Anti-theft Immobiliser & VSS alarm

   

Có / With

Túi khí / Airbags

Người lái & Người ngồi kế bên /
Driver & Assistant

 

Có / With

Túi khí hai bên / Side airbags

Hàng ghế phía trước /
Front seats

Có / With

Túi khí rèm / Curtain airbags

 

Có / With

Nội thất

Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engine

 

Có / With

Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information display

 

Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display

Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone system

 

Có / With

Hệ thống âm thanh / Audio system

 

Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB

Loa / Speakers

 

9 loa Bose /
9 Bose speakers

Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch function

 

Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy

Ghế / Seats

Người lái / Driver

Ghế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way

Người ngồi kế bên / Assistant

Chỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way

Chất liệu ghế / Seats material

 

Da / Leather

Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning

 

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter

Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seats

 

Có / With

Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirror

 

Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass

Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handle

 

Có / With

Tay nắm / Assist grips

 

Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)

Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
Door pocket fixed type with bottle holder

Cửa trước / Front door

Có / With

Cửa sau / Rear door

Có / With

Hộc đựng đồ trên trần / Roof console

 

Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)

Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console box

 

Với tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments

Hộc đựng găng tay / Glove box

 

Có / With

4 giá để cốc / 4 Cup holders

Trước / Front

2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring

Sau / Rear

2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest

Sưởi ghế / Seat heater

 

Có (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)

Hàng ghế sau / Rear seats

 

Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold

Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storage

 

Có / With

Tấm che nắng / Sun visors

 

Có / With

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window

 

Có (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)

Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seats

 

Có, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side

Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lamp

 

Có / With

Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illumination

 

Có / With

Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide display

 

Có / With

Ăng ten / Antena

 

Có (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)

Ngoại thất

Đèn pha / Headlamp

 

Halogen loại thấu kính, 4 bóng, tự động tắt mở /
Projector-type halogen headlights, 4 lights, auto on/off

Dải đèn Led chạy ban ngày / Day time running lights

 

Có / With

Đèn sương mù trước / Front fog lamp

 

Có / With

Lưới tản nhiệt phía trước / Front grille

 

Mạ crom viền xung quanh / Black paint with chrome surround

2 Gạt mưa cảm biến tốc độ /
2 Speed with variable intermittent & Mist & Speed sensitive wiper

 

Có / With

Gương chiếu hậu / Outer mirror

Cùng màu thân xe / Body colored

Có / With

Điều chỉnh / Adjustment

Gương gập cơ, chỉnh điện / Folding: manual, mirror: electric

Tích hợp đèn báo rẽ /
Intergrated side turn signal lamps

Có / With

Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater

Có / With

Tay nắm cửa mạ crom / Chrome outside door handle

 

Có / With

Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ / Side molding, Door waist molding

 

Có / With

Cửa sổ trời / Sunroof

 

Có / With

Sưởi kính sau / Rear window defroster

 

Có / With

Cụm đèn hậu sau /
Bulb type rear combination lamp

 

Có / With

PHONG CÁCH

Thiết kế sang trọng và đẳng cấp đến từng chi tiết.

  • CHẤT LIỆU CAO CẤP 

Chất liệu da cao cấp được ứng dụng cho hàng ghế trước và sau

 

SỰ THOẢI MÁI

  • SỰ THOẢI MÁI

Teana tối đa sự thoải mái cho người lái và hành khách ngồi phía trước bằng việc áp dụng nghiên cứu của cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ (NASA)

 

 

CÔNG NGHỆ

  • NÚT BẤM KHỞI ĐỘNG

Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm

 

  • HỆ THỐNG LÁI

Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu tích hợp chỉnh âm thanh

 

  • MÀN HÌNH HIỂN THỊ ĐA CHỨC NĂNG

Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị

 

  • HỆ THỐNG ÂM THANH

Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB

 

  • 9 LOA BOSE CAO CẤP

Loa BOSE nổi tiếng trên thế giới về chất lượng đem lại âm thanh trung thực và cảm giác lái xe thoải mái trên mọi hành trình.

 

 

AN TOÀN

  • TÚI KHÍ AN TOÀN

Trang bị 06 túi khí: 02 cho người lái và người ngồi kế bên. 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm.

 

  • HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS)

ABS điều khiển áp suất phanh thủy lực để ngăn ngừa bánh xe bị khóa chặt, giúp duy trì sự ổn định của xe và vô lăng điều khiển trong điều kiện phanh xe khẩn cấp.

 

  • HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD)

Bằng cách điều khiển phanh bánh trước và sau, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử giảm thiểu sự khác biệt khi xe chở đồ nhẹ hay nặng

  • HỆ THỐNG HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA)

Hệ thống này giúp tài xế phanh gấp hiệu quả hơn trong trường hợp phanh khẩn cấp nhưng với một lực không quá lớn lên bàn đạp phanh.

 

  • HỆ THỐNG KIỂM SOÁT CÂN BẰNG ĐỘNG (VDC)

Tự động chống trượt ngang giúp đảm bảo sự ổn đỉnh khi lái và tăng tính an toàn cho xe.

 

 

 

PHONG CÁCH

  • CỬA SỔ TRỜI

    Cửa sổ trời của Teana tạo nên kiểu dáng cao cấp và sự thoải mái hơn cho cả lái xe và hành khách.

  •  ĐÈN PHA VỚI DẢI ĐÈN LED CHẠY BAN NGÀY

  • ĐÈN HẬU LED

      Đèn hậu LED kéo dài từ đuôi xe lên thân xe đem đến sự cao cấp & sang trọng

 

 

HIỆU SUẤT

Trải nghiệm lái xe tuyệt vời hơn nhờ sự tăng tốc nhanh và liền mạch khi vượt và nhập làn. TEANA được đánh giá sở hữu khả năng tăng tốc tốt đứng đầu phân khúc.

 

 

AN TOÀN

  • HỆ THỐNG ĐÈN TRƯỚC TỰ ĐỘNG BẬT TẮT CẢM ỨNG ÁNH SÁNG

Khi cần gạt nước hoạt động trong thời tiết tối và trời mưa, đèn pha trước sẽ tự động bật, cảnh báo về sự xuất hiện của xe với những phương tiện khác với mục tiêu giảm thiểu va chạm có thể xảy ra.

  • CỤM ĐÈN HẬU


 

 TÍNH THỰC DỤNG

  • KHẢ NĂNG TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC

Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng và hộp số vô cấp của Teana được tinh chỉnh toàn diện giúp mang lại sức mạnh và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn bao giờ hết. Với khả năng tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc tốt hàng đầu phân phúc, bạn sẽ hoàn toàn tận hưởng sự êm ái kỳ diệu mà Teana mang lại khi lướt nhẹ trên đường.

  • HỘP SỐ VÔ CẤP ĐIỆN TỬ XTRONIC-CVT

    Đối với phiên bản hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT mới nhất, độ ma sát được giảm đến 40% và dải tỷ số được tăng lên gấp rất nhiều lần nếu so với một vài hộp số tự động 8 cấp thông thường. Điều đó có nghĩa là khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn cùng với khả năng vận hành thật mượt mà

 

 

Chát Facebook với chúng tôi